lở láy

Học thuật
Thân thiện
lở láy

Bé gái bị lở láy trên tay và đang được bôi thuốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh lở loét ngoài da nói chung: "Lở láy" một từ dùng để chỉ chung các bệnh ngoài da gây ra tình trạng lở loét, thường đi kèm với cảm giác ngứa ngáy, khó chịu có thể lan rộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trẻ con hay bị lở láy vào mùa nóng ẩm.
    • Lở láy đến phát sốt. (Bệnh lở loét ngoài da lan rộng đến mức khiến người bệnh bị sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính dân gian, ít dùng trong văn bản y khoa chính thức. Trong y học hiện đại, người ta thường dùng các thuật ngữ cụ thể hơn như "chốc lở", "viêm da"...
Biến thể từ gần giống
  • Lở loét: Từ gần nghĩa, chỉ tình trạng da hoặc niêm mạc bị tổn thương, hở ra.
  • Chốc lở: Một bệnh nhiễm trùng da cụ thể, thường gặptrẻ em, gây ra các mụn nước, mụn mủ rồi vỡ ra thành vết loét.
Từ đồng nghĩa
  • Lở: Chỉ tình trạng da bị trợt, loét ra.
  • Ngứa lở: Nhấn mạnh đến triệu chứng ngứa đi kèm với các vết lở.
Lưu ý
  • "Lở láy" một từ láy, tạo nên bằng cách lặp lại âm "lở". Cấu trúc này giúp từ ngữ tính hình tượng gợi cảm giác về bệnh tật lan rộng, lặp đi lặp lại.
lở láy

Bé gái bị lở láy trên tay và đang được bôi thuốc.

  1. Bệnh lở nói chung: Lở láy đến phát sốt.